Launch a Wheel — Glossary
Cập nhật lần cuối: Tháng 6/2026
Thuật ngữ game Launch a Wheel giữ tiếng Anh trên mọi ngôn ngữ wiki này, khớp UI in-game. Dùng glossary khi guides nhắc mechanics.
Đọc glossary song song hướng dẫn người mới giúp bạn không bị lost khi gặp từ tiếng Anh trên màn hình game.
Thuật ngữ cốt lõi
Strength — chỉ số từ training; Strength cao = launch xa hơn. Cash — tiền từ launch; mua wheels, eggs, teleport. Rebirth — reset Strength/Cash lấy multiplier vĩnh viễn. Launch — ném wheel xuống track kiếm lời.
World — khu vực map riêng với eggs/wheels/stations. Teleport — trả Cash chuyển world. Training Station — tường tập Strength.
Items & Systems
Void Egg / Timeless Egg — premium code eggs. Juicer — máy chế fruit thành potion. Shard Rolls — tiền reroll class. Class — vai buff thụ động (8 loại). Royal Potion — consumable mạnh nhất. Equip Best — auto-equip pets top.
Cash Potion / Power Potion / Luck Potion / Cocktail Potion — các loại boost tiêu hao. Robux Egg — egg vendor trả phí Robux.
Worlds & Content
Space World — World 5 từ Update 6. Training Station — tường gain Strength. Robux Egg — egg premium trả phí. PLUS Boost — +25% Cash cho Roblox PLUS.
Update 6 — patch mang Space World, Juicer, Classes, pets và wheels mới. Frostyy Studio — developer game.
Thuật ngữ thường gặp thêm
Equip Best — nút tự chọn pets multiplier cao nhất. Batch open — mở nhiều egg cùng lúc (bắt buộc ở tier cao). Multiplier — hệ số nhân Cash hoặc Strength. Premium egg — Void, Timeless hoặc Robux egg.
Incremental simulator — thể loại game số tăng dần, Launch a Wheel thuộc nhóm này. Fan wiki — trang này, không phải official Frostyy Studio. Dùng glossary khi đọc guides tiếng Việt có lẫn thuật ngữ English in-game.
Thuật ngữ mới Update 6: Juicer, Shard Rolls, Class (8 loại), Space World, Royal Potion. Khi Frostyy Studio thêm mechanic, glossary và guides tiếng Việt sẽ cập nhật — bookmark /vi/glossary/ khi gặp từ lạ trong game.
Cách tra cứu nhanh
Gặp từ lạ trong guide tiếng Việt — quay lại glossary. UI game luôn English — Strength, Cash, Rebirth, Void Egg, Equip Best, Shop, Redeem. Wiki giữ English cho khớp màn hình khi chơi.
Glossary bổ sung guides beginner và controls — không thay hướng dẫn chi tiết nhưng giúp người mới Việt Nam không bị lost giữa tiếng Việt prose và English UI labels.
In-game labels như Shop, Redeem, Equip Best xuất hiện y hệt trên mọi locale Roblox — wiki giữ English cho nhất quán.
Glossary là tài liệu tham chiếu nhanh — không thay guides chi tiết nhưng giúp đọc wiki tiếng Việt dễ hơn.
Tra Strength, Cash, Rebirth, Void Egg, Juicer, Shard Rolls, Class, Royal Potion, Space World, Equip Best khi gặp trong guides — mọi term giữ English khớp UI game.
Glossary cập nhật theo Update 6 — bookmark khi đọc guides tiếng Việt lần đầu.